一半
một nửa
một nửa
一半 thường mang nghĩa “một nửa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 一半 cùng cụm 另一半 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nửa kia
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Nghìn lẻ một đêm
›一半天yī bàn tiānmột hai ngày; sớm
›一匙yī chímột muỗng
›一卡通Yī kǎ tōngtên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Bắc…
›一劳永逸yī láo yǒng yìlàm xong việc gì đó một lần cho xong
›一去不回yī qù bù huíđi mãi không về
›一动不动yī dòng bù dòngbất động
›一去不复返yī qù bù fù fǎnđi mãi không về
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.