Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一杯羹

yī bēi gēng

一杯羹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一杯羹 trong tiếng Việt

nghĩa đen: một chén canh; nghĩa bóng: được chia phần lợi nhuận; phần của ai đó trong cuộc chơi

Tra từ liên quan