医保醫保 yī bǎo 医保 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 医保 trong tiếng Việt bảo hiểm y tế; viết tắt của 醫療保險|医疗保险[yi1 liao2 bao3 xian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan