一般 yī bān 一般 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一般 trong tiếng Việt giống; bình thường; tàm tạm; phổ thông; chung; chung chung; nói chung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan