一辈子
(trong) cả một đời
(trong) cả một đời
一辈子 thường mang nghĩa “cả một đời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一辈子, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thi đấu với; đọ sức với; đối đầu xem ai hơn
›一轮yī lúnvòng hoặc giai đoạn đầu tiên (của trận đấu, bầu cử, đàm phán, chính sách dự kiến, v.v.)
›一身汗yī shēn hànđổ mồ hôi khắp người
›一转眼yī zhuǎn yǎntrong nháy mắt
›一身两役yī shēn liǎng yìmột người đảm nhận hai việc cùng lúc
›一退六二五yī tuì liù èr wǔxem 一推六二五[yi1 tui1 liu4 er4 wu3]
›一身yī shēntoàn thân; từ đầu đến chân; một người; một bộ quần áo
›一跃而起yī yuè ér qǐnhảy bật lên đột ngột; phốc lên; đứng bật dậy trong một cú nhảy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.