瘀滞 là gì?
瘀滞 [yū zhì] có nghĩa là (trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác).
Nghĩa của từ 瘀滞 trong tiếng Việt
(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)
Cách đọc và ghi nhớ 瘀滞
瘀滞 được đọc là yū zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .