予以照顾予以照顧 yǔ yǐ zhào gù 予以照顾 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 予以照顾 trong tiếng Việt yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan