Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
予以照顾予以照顧

yǔ yǐ zhào gù

予以照顾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 予以照顾 trong tiếng Việt

yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)

Tra từ liên quan