郁郁不得志
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
郁郁不得志
chán nản vì mất đi hy vọng của mình
Giản thể郁郁不得志
Phồn thể鬱鬱不得志
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng