语音意识
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
语音意识
nhận thức ngữ âm
Giản thể语音意识
Phồn thể語音意識
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng