淤滞淤滯 yū zhì 淤滞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淤滞 trong tiếng Việt bị bồi lắng; tắc nghẽn do bùn; biến thể của 瘀滯|瘀滞[yu1 zhi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan