Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语音指令語音指令

yǔ yīn zhǐ lìng

语音指令 là gì?

语音指令 [yǔ yīn zhǐ lìng] có nghĩa là lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语音指令 trong tiếng Việt

lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 语音指令

语音指令 được đọc là yǔ yīn zhǐ lìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan