Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预制預製

yù zhì

预制 là gì?

预制 [yù zhì] có nghĩa là đúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预制 trong tiếng Việt

  1. đúc sẵn
  2. cắt sẵn
  3. tiền chế

Cách đọc và ghi nhớ 预制

预制 được đọc là yù zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan