预制 là gì?
预制 [yù zhì] có nghĩa là đúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế.
Nghĩa của từ 预制 trong tiếng Việt
- đúc sẵn
- cắt sẵn
- tiền chế
Cách đọc và ghi nhớ 预制
预制 được đọc là yù zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .