Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
御用

yù yòng

御用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 御用 trong tiếng Việt

dành cho hoàng đế; hoàng gia; (mang tính miệt thị) nhận tiền của kẻ cầm quyền

Tra từ liên quan