Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语音失语症語音失語症

yǔ yīn shī yǔ zhèng

语音失语症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语音失语症 trong tiếng Việt

chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm

Tra từ liên quan