Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语音信箱語音信箱

yǔ yīn xìn xiāng

语音信箱 là gì?

语音信箱 [yǔ yīn xìn xiāng] có nghĩa là hộp thư thoại; tin nhắn thoại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语音信箱 trong tiếng Việt

  1. hộp thư thoại
  2. tin nhắn thoại

Cách đọc và ghi nhớ 语音信箱

语音信箱 được đọc là yǔ yīn xìn xiāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp thư thoại; tin nhắn thoại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan