Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永久虚电路永久虛電路

yǒng jiǔ xū diàn lù

永久虚电路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永久虚电路 trong tiếng Việt

mạch ảo vĩnh viễn; PVC

Tra từ liên quan