Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勇气可嘉勇氣可嘉

yǒng qì kě jiā

勇气可嘉 là gì?

勇气可嘉 [yǒng qì kě jiā] có nghĩa là dũng cảm đáng khen (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勇气可嘉 trong tiếng Việt

dũng cảm đáng khen (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 勇气可嘉

勇气可嘉 được đọc là yǒng qì kě jiā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dũng cảm đáng khen (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan