永居 yǒng jū 永居 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 永居 trong tiếng Việt quyền thường trú (viết tắt của 永久居留權|永久居留权[yong3 jiu3 ju1 liu2 quan2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan