Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涌起湧起

yǒng qǐ

涌起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涌起 trong tiếng Việt

trào lên; sôi trào; phun ra; tóe lên

Tra từ liên quan