Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
议程
yì chéng

chương trình nghị sự; mục chương trình nghị sự

Cụm từ
驿城
Yì chéng

quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam

Cụm từ
一成不变
yī chéng bù biàn

(thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá

Thành ngữ
峄城区
Yì chéng qū

quận Yicheng của thành phố Tảo Trang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
驿城区
Yì chéng qū

quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam

Cụm từ
宜城市
Yí chéng shì

Thành phố Nghi Thành, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Cụm từ
一逞兽欲
yī chěng shòu yù

buông thả dục vọng thú tính của mình

Cụm từ
翼城县
Yì chéng xiàn

huyện Yicheng ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
已成形
yǐ chéng xíng

đã định hình

Cụm từ
一匙
yī chí

một muỗng

Cụm từ
义齿
yì chǐ

răng giả

Cụm từ
益虫
yì chóng

côn trùng có lợi

Cụm từ
乙丑
yǐ chǒu

năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045

Cụm từ
一筹莫展
yī chóu mò zhǎn

không tìm được giải pháp; bế tắc

Cụm từ
遗臭万年
yí chòu wàn nián

lưu xú muôn đời (thành ngữ)

Thành ngữ
役畜
yì chù

động vật làm việc; súc vật lao động

Cụm từ
溢出
yì chū

tràn; tràn ra; (tin học) tràn

Cụm từ
益处
yì chu

lợi ích

Cụm từ
移除
yí chú

loại bỏ

Cụm từ
衣橱
yī chú

tủ quần áo

Cụm từ
伊川
Yī chuān

huyện Yichuan ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
宜川
Yí chuān

huyện Yichuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
遗传
yí chuán

di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)

Cụm từ
驿传
yì chuán

dịch vụ chuyển phát ngựa trạm (thời xưa)

Cụm từ
遗传工程
yí chuán gōng chéng

kỹ thuật di truyền

Cụm từ
遗传率
yí chuán lǜ

tính di truyền

Cụm từ
一传十,十传百
yī chuán shí , shí chuán bǎi

(thành ngữ) (tin tức, v.v.) lan truyền nhanh chóng; được phổ biến rộng rãi

Thành ngữ
遗传物质
yí chuán wù zhì

vật chất di truyền

Cụm từ
伊川县
Yī chuān xiàn

huyện Yichuan ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
宜川县
Yí chuān xiàn

huyện Yichuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ