用人经费
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
用人经费
chi phí nhân sự (kế toán)
Giản thể用人经费
Phồn thể用人經費
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng