勇猛 yǒng měng 勇猛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勇猛 trong tiếng Việt mạnh mẽ và dũng cảm; dữ dội và dũng mãnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan