Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俑坑

yǒng kēng

俑坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俑坑 trong tiếng Việt

hố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung

Tra từ liên quan