俑坑 yǒng kēng 俑坑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俑坑 trong tiếng Việt hố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan