Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勇气勇氣

yǒng qì

勇气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勇气 trong tiếng Việt

  1. can đảm
  2. dũng khí
Tra từ liên quan