Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永久居民

yǒng jiǔ jū mín

永久居民 là gì?

永久居民 [yǒng jiǔ jū mín] có nghĩa là cư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永久居民 trong tiếng Việt

  1. cư dân vĩnh viễn
  2. người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ

Cách đọc và ghi nhớ 永久居民

永久居民 được đọc là yǒng jiǔ jū mín, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan