永久居民 là gì?
永久居民 [yǒng jiǔ jū mín] có nghĩa là cư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ.
Nghĩa của từ 永久居民 trong tiếng Việt
- cư dân vĩnh viễn
- người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ
Cách đọc và ghi nhớ 永久居民
永久居民 được đọc là yǒng jiǔ jū mín, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .