永诀永訣 yǒng jué 永诀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 永诀 trong tiếng Việt chia tay mãi mãi; ly biệt vĩnh viễn (tức là chết) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan