Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
小百科全书
xiǎo bǎi kē quán shū

bách khoa toàn thư nhỏ

Cụm từ
小白脸
xiǎo bái liǎn

chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ

Cụm từ
小白脸儿
xiǎo bái liǎn r

biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]

Cụm từ
小白鼠
xiǎo bái shǔ

chuột trắng; chuột thí nghiệm; (bóng) vật thí nghiệm người

Cụm từ
小白兔
xiǎo bái tù

thỏ con

Cụm từ
小白腰雨燕
xiǎo bái yāo yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én nhà (Apus nipalensis)

Cụm từ
小半
xiǎo bàn

một phần nhỏ hơn một nửa; phần ít hơn; phần nhỏ hơn

Cụm từ
小斑点
xiǎo bān diǎn

đốm nhỏ

Cụm từ
肖邦
Xiāo bāng

Frédéric Chopin (1810-1849), nghệ sĩ piano và nhà soạn nhạc người Ba Lan

Cụm từ
萧邦
Xiāo bāng

(Đài Loan) Frédéric Chopin (1810-1849), nghệ sĩ dương cầm và nhà soạn nhạc người Ba Lan

Cụm từ
小斑姬鹟
xiǎo bān jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)

Cụm từ
小斑啄木鸟
xiǎo bān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nhỏ (Dendrocopos minor)

Cụm từ
小包
xiǎo bāo

gói nhỏ

Cụm từ
小报
xiǎo bào

báo lá cải

Cụm từ
小鸨
xiǎo bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác nhỏ (Tetrax tetrax)

Cụm từ
消保官
xiāo bǎo guān

nhân viên bảo vệ người tiêu dùng (Đài Loan)

Cụm từ
小贝
Xiǎo bèi

"Becks", biệt danh của cầu thủ bóng đá người Anh David Beckham (xem 貝克漢姆|贝克汉姆[Bei4 ke4 han4 mu3])

Cụm từ
小辈
xiǎo bèi

thế hệ trẻ

Cụm từ
小本
xiǎo běn

vốn nhỏ; kinh doanh với số vốn ít ỏi

Cụm từ
小便
xiǎo biàn

nước tiểu; đi tiểu; (nói tránh) dương vật hoặc âm hộ

Cụm từ
小编
xiǎo biān

biên tập viên hoặc người tạo nội dung trực tuyến (thuật ngữ giảm nhẹ, thường dùng để tự xưng: tôi, mình, người viết này)

Cụm từ
小辫
xiǎo biàn

tóc đuôi sam

Cụm từ
小便池
xiǎo biàn chí

bồn tiểu

Cụm từ
小便斗
xiǎo biàn dǒu

bồn tiểu

Cụm từ
小扁豆
xiǎo biǎn dòu

đậu lăng

Cụm từ
小便器
xiǎo biàn qì

bồn tiểu

Cụm từ
小辫儿
xiǎo biàn r

biến thể er hoá của 小辮|小辫[xiao3 bian4]

Cụm từ
小辫子
xiǎo biàn zi

tóc đuôi sam; (nghĩa bóng) khuyết điểm hoặc bằng chứng sai phạm mà người khác có thể lợi dụng

Cụm từ
小标题
xiǎo biāo tí

tiêu đề phụ

Cụm từ
小婊砸
xiǎo biǎo zá

(tiếng lóng) con điếm nhỏ (biến thể của 小婊子)

Tiếng lóng xã hội