Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心得

xīn dé

心得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心得 trong tiếng Việt

những gì người ta học được (qua kinh nghiệm, đọc sách, v.v.); kiến thức; hiểu biết; nhận thức; mẹo nhỏ; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan