Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新出生

xīn chū shēng

新出生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新出生 trong tiếng Việt

mới sinh

Tra từ liên quan