Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新宠新寵

xīn chǒng

新宠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新宠 trong tiếng Việt

yêu thích hiện tại; thứ mới nhất; được yêu thích (trong thị trường hoặc truyền thông, v.v.)

Tra từ liên quan