Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新成土

xīn chéng tǔ

新成土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新成土 trong tiếng Việt

đất primosol (phân loại đất)

Tra từ liên quan