Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新陈代谢新陳代謝

xīn chén dài xiè

新陈代谢 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新陈代谢 trong tiếng Việt

trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)

Tra từ liên quan