新陈代谢新陳代謝 xīn chén dài xiè 新陈代谢 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新陈代谢 trong tiếng Việt trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan