Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心驰神往心馳神往

xīn chí shén wǎng

心驰神往 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心驰神往 trong tiếng Việt

tâm trí hướng về nơi hoặc người mong mỏi; mong mỏi; si mê; bị cuốn hút

Tra từ liên quan