Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心胆心膽

xīn dǎn

心胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心胆 trong tiếng Việt

dũng khí

Tra từ liên quan