新城区新城區 Xīn chéng Qū 新城区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新城区 trong tiếng Việt Quận Tân Thành của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm TâyQuận Tân Thành của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan