Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新城区新城區

Xīn chéng Qū

新城区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新城区 trong tiếng Việt

  1. Quận Tân Thành của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
  2. Quận Tân Thành của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông
Tra từ liên quan