心得安
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心得安
propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
Giản thể心得安
Phồn thể心得安
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng