Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心得安

xīn dé ān

心得安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心得安 trong tiếng Việt

propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)

Tra từ liên quan