心得安 xīn dé ān 心得安 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心得安 trong tiếng Việt propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan