Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心材

xīn cái

心材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心材 trong tiếng Việt

lõi; trung tâm (của cây)

Tra từ liên quan