Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚头虛頭

xū tóu

虚头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚头 trong tiếng Việt

giở trò; lừa dối

Tra từ liên quan