Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚线虛線

xū xiàn

虚线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚线 trong tiếng Việt

đường chấm; đường gạch; đường tưởng tượng (toán học)

Tra từ liên quan