虚线虛線 xū xiàn 虚线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虚线 trong tiếng Việt đường chấm; đường gạch; đường tưởng tượng (toán học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan