Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续随子續隨子

xù suí zi

续随子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续随子 trong tiếng Việt

cây nụ bạch (Capparis spinosa)

Tra từ liên quan