Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚腕虛腕

xū wàn

虚腕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚腕 trong tiếng Việt

cổ tay rỗng (phương pháp vẽ)

Tra từ liên quan