Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓄势待发蓄勢待發

xù shì dài fā

蓄势待发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓄势待发 trong tiếng Việt

chờ đợi hành động sau khi đã tích lũy năng lượng, sức mạnh, v.v

Tra từ liên quan