Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚无假设虛無假設

xū wú jiǎ shè

虚无假设 là gì?

虚无假设 [xū wú jiǎ shè] có nghĩa là giả thuyết null (thống kê).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚无假设 trong tiếng Việt

giả thuyết null (thống kê)

Cách đọc và ghi nhớ 虚无假设

虚无假设 được đọc là xū wú jiǎ shè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giả thuyết null (thống kê)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan