序文
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
序文
lời nói đầu; tựa; mở đầu; lời thuật (pháp luật); cũng viết 敘文|叙文[xu4 wen2]
Giản thể序文
Phồn thể序文
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng