Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
须生鬚生

xū shēng

须生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 须生 trong tiếng Việt

xem 老生[lao3 sheng1]

Tra từ liên quan