无关
không liên quan; không có gì liên quan (đến cái gì khác)
không liên quan; không có gì liên quan (đến cái gì khác)
无关 thường mang nghĩa “không liên quan”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 无关 cùng cụm 无关紧要 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
không quan trọng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không ảnh hưởng đến ai; không liên quan; không quan trọng; không đáng kể
›无间wú jiànrất gần; không có khe hở; liên tục; không ngừng; khó tách rời; không phân biệt được
›无关紧要wú guān jǐn yàokhông quan trọng; không đáng kể
›无限wú xiànkhông giới hạn; không bị ràng buộc
›无限制wú xiàn zhìvô hạn; không bị hạn chế
›无钢圈wú gāng quānkhông gọng (áo ngực)
›无限期wú xiàn qīvô thời hạn; có thời gian không giới hạn
›无针注射器wú zhēn zhù shè qìống tiêm không kim
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.