武功 wǔ gōng 武功 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 武功 trong tiếng Việt võ thuật; thành tựu quân sự; động tác võ thuật (kinh kịch) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan