Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吴广吳廣

Wú Guǎng

吴广 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吴广 trong tiếng Việt

Ngô Quảng (mất năm 208 TCN), phản loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[Chen2 Sheng4 Wu2 Guang3 Qi3 yi4]

Tra từ liên quan