Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
为富不仁
wéi fù - bù rén

giàu có nhưng vô nhân đạo

Cụm từ
为富不仁,为仁不富
wéi fù - bù rén , wéi rén - bù fù

(thành ngữ, từ Mạnh Tử) người giàu thì không nhân từ, người nhân từ thì không giàu

Thành ngữ
微服私访
wēi fú sī fǎng

vi hành gặp gỡ người dân

Cụm từ
威福自己
wēi fú zì jǐ

lạm quyền (thành ngữ)

Thành ngữ
桅杆
wéi gān

cột buồm

Cụm từ
桅竿
wéi gān

cột buồm; cột; cũng viết 桅杆

Cụm từ
维冈
Wéi gāng

Wigan, thị trấn ở Anh

Cụm từ
维港
Wéi Gǎng

Cảng Victoria, Hồng Kông; viết tắt của 維多利亞港|维多利亚港[Wei2 duo1 li4 ya4 Gang3]

Viết tắt
未敢苟同
wèi gǎn gǒu tóng

không thể đồng ý

Cụm từ
伟哥
Wěi gē

Viagra (thuốc trị liệt dương)

Cụm từ
维根
Wéi gēn

Wigan, thị trấn ở Anh (Đài Loan)

Cụm từ
韦格纳
Wéi gé nà

Alfred Wegener (1880-1930), nhà khí tượng học và địa vật lý người Đức, người khởi xướng thuyết trôi dạt lục địa; cũng viết 魏格納|魏格纳

Cụm từ
魏格纳
Wèi gé nà

Alfred Wegener (1880-1930), nhà khí tượng học và địa vật lý người Đức, là người đề xướng thuyết trôi dạt lục địa

Cụm từ
围攻
wéi gōng

bao vây; vây hãm; tấn công từ mọi phía; cùng nhau phát biểu hoặc viết chống lại ai đó

Cụm từ
尾骨
wěi gǔ

xuơng cụt; xuơng đuôi

Cụm từ
伟观
wěi guān

cảnh tượng tráng lệ; một kỳ quan

Cụm từ
围观
wéi guān

đứng thành vòng tròn và xem

Cụm từ
微管
wēi guǎn

vi ống; vi quản

Cụm từ
微观
wēi guān

vi mô-; hạ nguyên tử

Cụm từ
未冠
wèi guān

vị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)

Cụm từ
维管
wéi guǎn

thuộc mạch

Cụm từ
微管蛋白
wēi guǎn dàn bái

tubulin

Cụm từ
微光
wēi guāng

ánh le lói

Cụm từ
微观经济
wēi guān jīng jì

kinh tế vi mô

Cụm từ
微观世界
wēi guān shì jiè

vi mô; thế giới vi mô

Cụm từ
维管束
wéi guǎn shù

bó mạch (thực vật)

Cụm từ
维管束植物
wéi guǎn shù zhí wù

thực vật có mạch; thực vật có bó mạch

Cụm từ
维管柱
wéi guǎn zhù

trụ mạch

Cụm từ
违规
wéi guī

vi phạm quy tắc

Cụm từ
委过
wěi guò

biến thể của 諉過|诿过[wei3 guo4]

Cụm từ