Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng

thallium trong hóa học

Từ vựng

bọc kim loại ở đầu

Từ vựng

thallium

Từ vựng
𨱏

technetium (hóa học) (Đài Loan)

Từ vựng

cửa sổ hoặc cửa trên tầng lầu

Từ vựng

cửa của phòng bên trong

Từ vựng

cá bơn

Từ vựng
踏板
tà bǎn

bàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.); bàn đạp chân; đôn chân; chỗ gác chân; mặt bàn đạp

Cụm từ
踏板车
tà bǎn chē

xe tay ga, xe scooter

Cụm từ
踏板摩托车
tà bǎn mó tuō chē

xe tay ga

Cụm từ
拓本
tà běn

bản dập của văn khắc

Cụm từ
塔崩
tǎ bēng

tabun (từ mượn)

Cụm từ
它本身
tā běn shēn

bản thân nó

Cụm từ
踏步
tà bù

sải bước; di chuyển (tại chỗ); diễu hành đứng yên; giậm chân tại chỗ

Cụm từ
踏步不前
tà bù bù qián

giậm chân tại chỗ; không tiến triển

Cụm từ
塔刹
tǎ chà

trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp

Cụm từ
踏查
tà chá

điều tra tại chỗ

Cụm từ
踏车
tà chē

bàn đạp guồng; xe chạy bộ

Cụm từ
塔城
Tǎ chéng

Thành phố Tarbaghatay hoặc Tacheng ở châu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
塔城地区
Tǎ chéng dì qū

Châu Tarbaghatay hoặc Tacheng ở Tân Cương

Cụm từ
塔城市
Tǎ chéng shì

Thành phố Tarbaghatay hoặc Tacheng ở châu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
榻床
tà chuáng

tràng kỷ; giường hẹp

Cụm từ
踏春
tà chūn

đi dạo ngắm cảnh vào mùa xuân

Cụm từ
踏垫
tà diàn

thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân

Cụm từ
塔吊
tǎ diào

cẩu tháp

Cụm từ
塔迪奇
Tǎ dí qí

Tadich (tên); Boris Tadić (1958-), chính trị gia Serbia, tổng thống 2004-2012

Cụm từ
塔尔寺
Tǎ ěr sì

chùa Kumbum ở Thanh Hải

Cụm từ
塌房
tā fáng

(từ mới khoảng năm 2020) (về người nổi tiếng) bị hủy hoại danh tiếng do scandal

Cụm từ
塌方
tā fāng

bị sập; sụp đổ; xảy ra sạt lở đất

Cụm từ
踏访
tà fǎng

thăm (một nơi)

Cụm từ